Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97C-049.59 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 22A-280.18 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-283.65 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-315.59 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24C-169.08 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27C-075.76 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 27C-078.19 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26C-169.44 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26D-013.77 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 20A-886.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-038.55 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14B-053.38 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-871.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-278.18 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-029.00 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 99A-852.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-875.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-885.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-895.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-924.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-435.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.77 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-557.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-494.63 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |