Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-495.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-505.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-509.33 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-033.96 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 18B-034.28 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-477.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35D-016.96 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-269.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-294.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-579.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-499.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-503.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-541.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-543.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-549.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-588.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-711.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-248.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-964.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92C-263.15 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76C-180.44 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78D-006.56 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-573.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-578.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-586.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-152.33 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85B-014.65 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86A-327.06 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-161.26 | - | Kon Tum | Xe Con | - |