Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81A-459.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-475.44 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47C-402.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-746.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-750.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-760.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-035.26 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70D-011.63 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61C-627.11 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-639.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-636.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-636.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-655.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-663.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-846.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-924.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-929.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-074.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-083.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-102.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-103.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-121.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-131.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-198.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-213.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-220.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |