Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-887.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-894.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-032.29 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14K-011.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-012.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-991.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-997.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14D-031.26 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98A-870.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-887.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-719.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-725.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-804.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-023.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-890.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-024.77 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-027.58 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 15K-427.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-429.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-470.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-476.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35D-016.65 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-235.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |