Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-443.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-533.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 35A-421.69 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 60K-539.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 89A-480.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 15K-278.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 19A-669.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-569.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-165.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 36K-073.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47A-727.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 81A-422.26 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 28A-235.35 | - | Hòa Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 15K-288.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 60K-522.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 61K-438.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 63A-299.95 | - | Tiền Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 99A-788.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 48A-233.38 | - | Đắk Nông | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-216.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 98A-773.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 14A-925.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-299.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 70A-537.69 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 89A-471.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 99A-801.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 34A-835.53 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 98A-770.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 70A-530.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 29K-178.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |