Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-264.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-551.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-047.36 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 74A-283.65 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-397.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-951.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-014.65 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92D-015.25 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 76A-327.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-327.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-330.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76D-012.59 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-369.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-224.98 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 82D-013.28 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-466.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-830.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-851.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-861.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49D-017.08 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61D-026.33 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-634.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-846.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-850.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-853.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-087.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |