Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-349.25 - Hà Nội Xe Con -
30M-360.65 - Hà Nội Xe Con -
30M-371.38 - Hà Nội Xe Con -
30M-374.26 - Hà Nội Xe Con -
30M-407.11 - Hà Nội Xe Con -
97B-018.58 - Bắc Kạn Xe Khách -
22A-270.28 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-277.63 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-278.58 - Tuyên Quang Xe Con -
25C-061.83 - Lai Châu Xe Tải -
25B-011.63 - Lai Châu Xe Khách -
26A-241.18 - Sơn La Xe Con -
21B-013.38 - Yên Bái Xe Khách -
28A-260.35 - Hòa Bình Xe Con -
28A-270.71 - Hòa Bình Xe Con -
20B-036.83 - Thái Nguyên Xe Khách -
14K-007.85 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-032.35 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-039.08 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-874.85 - Bắc Giang Xe Con -
98C-376.08 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-047.22 - Bắc Giang Xe Khách -
19A-728.09 - Phú Thọ Xe Con -
19A-746.95 - Phú Thọ Xe Con -
19C-276.95 - Phú Thọ Xe Tải -
19B-030.08 - Phú Thọ Xe Khách -
34A-920.26 - Hải Dương Xe Con -
34A-948.44 - Hải Dương Xe Con -
34A-953.36 - Hải Dương Xe Con -
34A-970.96 - Hải Dương Xe Con -