Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34C-436.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-044.59 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15C-484.06 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-484.29 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-485.28 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.59 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-058.44 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-543.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-563.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-495.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-496.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-497.55 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-294.65 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-297.16 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-498.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-465.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-183.58 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-237.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-251.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-287.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36B-049.29 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-486.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-493.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-497.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-506.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-525.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-529.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-534.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |