Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-542.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-554.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-567.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-572.15 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-686.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-695.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-701.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-703.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74C-144.29 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-387.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-390.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-434.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-444.65 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-040.77 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76C-177.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 79A-572.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-578.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-330.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86B-025.08 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-455.38 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-467.11 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-467.77 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-761.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-032.09 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-511.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-515.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-516.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |