Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
11B-014.83 - Cao Bằng Xe Khách -
11B-015.36 - Cao Bằng Xe Khách -
97C-052.53 - Bắc Kạn Xe Tải -
22A-274.98 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-275.36 - Tuyên Quang Xe Con -
27A-132.26 - Điện Biên Xe Con -
25C-060.77 - Lai Châu Xe Tải -
26A-243.98 - Sơn La Xe Con -
21A-225.36 - Yên Bái Xe Con -
21A-229.28 - Yên Bái Xe Con -
21A-229.44 - Yên Bái Xe Con -
20A-895.85 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-897.09 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-906.29 - Thái Nguyên Xe Con -
20C-324.35 - Thái Nguyên Xe Tải -
14K-008.58 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-017.36 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-037.96 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-046.83 - Quảng Ninh Xe Con -
98C-393.65 - Bắc Giang Xe Tải -
19A-730.98 - Phú Thọ Xe Con -
19A-749.19 - Phú Thọ Xe Con -
88A-806.59 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-819.63 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99B-032.26 - Bắc Ninh Xe Khách -
34A-966.35 - Hải Dương Xe Con -
34C-440.98 - Hải Dương Xe Tải -
34C-448.96 - Hải Dương Xe Tải -
34C-449.18 - Hải Dương Xe Tải -
17A-495.11 - Thái Bình Xe Con -