Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-498.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-510.06 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-235.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-245.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-249.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-262.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-305.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-508.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-574.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-572.98 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-577.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 92C-260.56 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76B-027.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76B-028.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 76B-030.38 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 79C-235.08 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85B-014.29 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-209.29 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-292.35 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-834.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-843.58 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-857.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-860.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.64 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-250.16 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-016.44 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49A-772.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-034.15 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-524.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-594.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |