Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-347.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-348.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-407.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-437.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-635.19 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-092.38 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 22C-115.33 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 27A-129.25 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27D-008.98 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21D-008.35 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 28C-125.16 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-871.83 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.38 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-312.44 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-038.56 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12B-017.58 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-023.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-861.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-885.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-393.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-724.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-809.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-310.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-885.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-466.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-479.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |