Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-479.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-502.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-550.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-024.83 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-495.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-499.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-014.28 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 35A-468.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-184.16 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-231.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-246.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-574.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-576.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-050.25 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 37D-050.36 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38C-252.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74A-278.38 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-969.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77D-009.98 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-573.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-577.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-324.22 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-213.98 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |