Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82D-013.98 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47A-828.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-847.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-765.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-534.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-579.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-592.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-638.98 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-626.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-759.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-080.36 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-870.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-874.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-265.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-270.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-272.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-061.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-090.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-125.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-130.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-209.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |