Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-305.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-393.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-395.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-411.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23A-170.06 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11B-013.58 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 27B-015.85 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 20A-898.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14C-459.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-461.65 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-875.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19C-270.19 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.35 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-794.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-312.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-887.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-344.36 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-031.65 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-924.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.00 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-437.11 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-442.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 90A-291.08 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-496.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |