Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-230.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-289.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-570.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-544.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-572.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-582.00 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.59 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-701.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 85A-152.83 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86C-211.65 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47A-840.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-413.83 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-248.44 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-757.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-588.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-615.29 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-616.44 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-675.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-676.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-685.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-696.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-270.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-274.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-025.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-031.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-040.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-046.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-051.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |