Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-314.18 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-025.09 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66B-026.63 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 68A-374.18 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-377.98 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-517.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-528.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83B-025.06 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 30M-074.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-079.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-117.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-199.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-228.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-230.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-308.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-317.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-319.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-371.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-402.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-348.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-371.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-402.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-413.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-449.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-477.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22B-019.56 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 27B-015.65 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27B-016.95 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 27D-008.15 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |