Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-262.85 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-124.09 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20B-038.19 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14K-004.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-005.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-910.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-382.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-395.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-265.95 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-274.16 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-275.56 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-028.19 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 34B-045.44 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-432.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.65 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15D-055.96 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-352.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17D-015.38 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-301.58 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-496.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-503.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36C-566.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-513.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-517.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |