Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-558.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-573.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-048.18 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-700.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-706.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-282.44 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43C-315.85 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-318.22 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-446.85 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-260.35 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-041.25 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-030.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 85A-150.36 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86C-212.28 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-023.35 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-478.85 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-291.00 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49A-780.09 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-385.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-032.56 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 61C-614.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-639.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-780.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.96 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-849.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-871.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-055.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |