Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29D-627.83 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-091.06 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11D-011.28 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 27C-074.56 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 20A-870.26 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14C-465.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-887.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-895.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-021.25 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19C-271.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-800.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-321.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-023.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 34D-040.77 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-435.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-463.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-481.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-055.95 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-054.56 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 15D-056.25 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89D-023.26 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-503.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-509.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18C-174.35 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-031.22 | - | Nam Định | Xe Khách | - |