Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-246.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-549.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-558.63 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-570.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-032.19 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37D-048.06 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 73D-008.38 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74C-148.77 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75D-010.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-949.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-323.19 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 78B-021.63 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 86A-320.16 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47C-407.29 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-416.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-259.85 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49C-386.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-592.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-522.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-621.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-025.33 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-679.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-779.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-105.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-126.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |