Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27B-015.28 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25A-087.25 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 20A-863.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-037.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-875.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-898.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-719.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-795.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-800.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-818.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-828.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-884.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-027.16 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-924.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-453.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-511.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-491.65 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-493.26 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-551.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-508.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-301.28 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-491.92 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-474.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-230.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |