Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-232.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-257.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-277.63 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-290.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-296.08 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-487.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-492.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-499.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-509.77 - Nghệ An Xe Con -
37K-512.85 - Nghệ An Xe Con -
37K-514.55 - Nghệ An Xe Con -
38A-684.00 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-378.95 - Quảng Bình Xe Con -
74A-284.26 - Quảng Trị Xe Con -
74D-014.35 - Quảng Trị Xe tải van -
75D-013.18 - Thừa Thiên Huế Xe tải van -
43A-943.83 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-440.85 - Quảng Nam Xe Con -
92A-446.38 - Quảng Nam Xe Con -
92D-014.35 - Quảng Nam Xe tải van -
76A-329.11 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-224.85 - Phú Yên Xe Con -
79A-578.63 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-582.16 - Khánh Hòa Xe Con -
86A-320.33 - Bình Thuận Xe Con -
86A-334.08 - Bình Thuận Xe Con -
86B-024.65 - Bình Thuận Xe Khách -
47A-834.16 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-837.19 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-505.85 - Bình Phước Xe Con -