Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-858.06 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-343.19 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15K-439.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-449.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-058.29 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-539.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-216.36 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-220.96 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 35C-180.65 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-185.65 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-186.16 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36C-553.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-557.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-562.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-565.36 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-580.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-578.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-251.63 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38B-023.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38B-026.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 75C-158.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-159.09 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-957.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-315.63 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43B-065.58 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43B-067.59 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76B-028.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77B-038.08 | - | Bình Định | Xe Khách | - |