Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77D-008.85 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78B-020.65 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78D-007.25 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-576.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-014.28 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 81A-459.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-461.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-462.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-468.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-473.77 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-288.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81B-030.31 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81B-031.65 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47C-406.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-409.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-411.59 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.98 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-120.19 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-384.16 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49D-016.25 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70C-215.58 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70C-216.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-559.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-778.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-785.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-875.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-277.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-001.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-008.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-042.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |