Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-059.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-996.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-074.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-076.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-139.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-140.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-151.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-166.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-197.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-215.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-232.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-284.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-307.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-482.15 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71C-138.36 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71D-007.38 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84C-126.25 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 67A-342.43 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67B-030.56 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68A-373.59 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65C-260.18 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65D-011.58 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 83C-134.65 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 94A-112.18 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |