Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
94A-113.44 - Bạc Liêu Xe Con -
94B-016.36 - Bạc Liêu Xe Khách -
29K-356.63 - Hà Nội Xe Tải -
29K-404.26 - Hà Nội Xe Tải -
29K-414.26 - Hà Nội Xe Tải -
97D-009.11 - Bắc Kạn Xe tải van -
97D-009.18 - Bắc Kạn Xe tải van -
24A-321.36 - Lào Cai Xe Con -
24A-321.85 - Lào Cai Xe Con -
24A-326.63 - Lào Cai Xe Con -
27A-129.63 - Điện Biên Xe Con -
26A-241.58 - Sơn La Xe Con -
26A-246.28 - Sơn La Xe Con -
28A-267.19 - Hòa Bình Xe Con -
20A-884.36 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-009.38 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-032.55 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-035.98 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-995.65 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-861.29 - Bắc Giang Xe Con -
98A-863.35 - Bắc Giang Xe Con -
98A-865.83 - Bắc Giang Xe Con -
19A-743.06 - Phú Thọ Xe Con -
19A-745.44 - Phú Thọ Xe Con -
88A-809.18 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-816.08 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-826.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-865.58 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-930.28 - Hải Dương Xe Con -
34A-930.38 - Hải Dương Xe Con -