Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-932.29 - Hải Dương Xe Con -
34A-932.77 - Hải Dương Xe Con -
15K-437.63 - Hải Phòng Xe Con -
15K-450.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-466.63 - Hải Phòng Xe Con -
15K-478.26 - Hải Phòng Xe Con -
15K-479.98 - Hải Phòng Xe Con -
15K-492.25 - Hải Phòng Xe Con -
89A-540.19 - Hưng Yên Xe Con -
89A-557.29 - Hưng Yên Xe Con -
89D-023.77 - Hưng Yên Xe tải van -
17A-497.83 - Thái Bình Xe Con -
17A-508.44 - Thái Bình Xe Con -
18A-497.38 - Nam Định Xe Con -
18A-504.35 - Nam Định Xe Con -
35A-464.25 - Ninh Bình Xe Con -
35A-481.09 - Ninh Bình Xe Con -
36K-235.96 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-244.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-247.38 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-272.56 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-276.25 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-279.36 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-482.63 - Nghệ An Xe Con -
37K-504.50 - Nghệ An Xe Con -
37K-520.98 - Nghệ An Xe Con -
37K-571.96 - Nghệ An Xe Con -
38A-710.59 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-379.63 - Quảng Bình Xe Con -
74A-281.08 - Quảng Trị Xe Con -