Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74D-014.77 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-972.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-445.15 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-328.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-579.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-583.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-586.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-151.44 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-476.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-814.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47D-021.36 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-752.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-754.63 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-202.29 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-600.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.22 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-608.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-523.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-564.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-575.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-628.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |