Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-307.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-405.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-409.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-413.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-413.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-368.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-418.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-450.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-460.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-660.38 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 97C-052.35 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-015.56 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22B-018.09 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 28B-021.26 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 28D-013.96 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 28D-014.25 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20C-313.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12B-016.38 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-021.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-717.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-757.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99C-330.96 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-332.26 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-033.56 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 15C-482.25 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 35B-026.28 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35D-016.59 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-276.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-279.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |