Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-571.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 92A-439.77 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-264.63 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-330.11 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77B-038.44 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-040.77 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78A-223.58 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79C-233.28 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-213.77 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-022.65 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-289.36 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-863.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-420.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-045.19 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 93A-506.56 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-022.38 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 60K-655.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-669.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-677.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-681.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72B-046.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-006.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-013.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-018.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-031.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-041.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-042.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-049.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-056.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-129.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |