Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-943.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-054.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-056.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-061.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-065.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-076.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-078.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-121.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-280.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-713.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-347.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63C-235.65 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63D-013.36 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 84B-020.65 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84B-021.44 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 66B-027.25 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67C-195.83 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-030.29 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68C-181.58 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-518.08 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83D-009.16 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 69B-013.96 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 69D-008.63 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-043.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-047.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-116.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |