Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14C-471.19 - Quảng Ninh Xe Tải -
19A-723.08 - Phú Thọ Xe Con -
19A-746.19 - Phú Thọ Xe Con -
19C-271.36 - Phú Thọ Xe Tải -
99C-332.29 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-337.08 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-337.59 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-943.09 - Hải Dương Xe Con -
15K-459.83 - Hải Phòng Xe Con -
15K-497.38 - Hải Phòng Xe Con -
15C-494.55 - Hải Phòng Xe Tải -
17D-015.28 - Thái Bình Xe tải van -
90A-291.95 - Hà Nam Xe Con -
90A-293.65 - Hà Nam Xe Con -
18A-502.15 - Nam Định Xe Con -
35A-474.35 - Ninh Bình Xe Con -
36K-244.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-270.09 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-492.11 - Nghệ An Xe Con -
37K-492.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-535.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-553.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-571.18 - Nghệ An Xe Con -
37C-575.95 - Nghệ An Xe Tải -
37C-597.08 - Nghệ An Xe Tải -
38A-690.19 - Hà Tĩnh Xe Con -
74B-018.58 - Quảng Trị Xe Khách -
43A-949.98 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-436.18 - Quảng Nam Xe Con -
92A-447.00 - Quảng Nam Xe Con -