Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-266.08 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 85C-085.65 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-015.25 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 81A-473.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-290.16 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-397.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-407.11 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-408.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-119.08 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-008.77 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93D-007.95 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 93D-009.36 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 70A-603.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.05 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-525.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-695.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-770.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.15 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-854.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-876.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-005.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-058.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-062.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |