Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-127.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-146.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-978.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-068.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-107.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-119.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-190.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-258.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-259.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-286.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-294.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-221.18 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 62D-015.59 | - | Long An | Xe tải van | - |
| 63C-236.85 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71D-009.19 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 67B-032.38 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 65C-259.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65B-025.18 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 29K-416.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-425.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-460.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-463.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-090.83 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23D-010.16 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 28A-267.95 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-320.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-002.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |