Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-045.85 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-878.06 - Bắc Giang Xe Con -
98A-891.08 - Bắc Giang Xe Con -
98A-897.19 - Bắc Giang Xe Con -
98A-905.35 - Bắc Giang Xe Con -
98C-382.63 - Bắc Giang Xe Tải -
88A-800.18 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-852.15 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-873.18 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-878.29 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-880.16 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-890.35 - Bắc Ninh Xe Con -
99C-339.83 - Bắc Ninh Xe Tải -
99B-031.59 - Bắc Ninh Xe Khách -
99B-032.09 - Bắc Ninh Xe Khách -
34C-448.28 - Hải Dương Xe Tải -
15K-438.06 - Hải Phòng Xe Con -
15K-455.08 - Hải Phòng Xe Con -
15K-464.56 - Hải Phòng Xe Con -
15K-465.98 - Hải Phòng Xe Con -
89A-531.85 - Hưng Yên Xe Con -
89A-546.18 - Hưng Yên Xe Con -
89C-357.26 - Hưng Yên Xe Tải -
89C-357.44 - Hưng Yên Xe Tải -
89B-026.38 - Hưng Yên Xe Khách -
89D-023.15 - Hưng Yên Xe tải van -
17A-492.59 - Thái Bình Xe Con -
17C-220.58 - Thái Bình Xe Tải -
17B-030.98 - Thái Bình Xe Khách -
18A-490.08 - Nam Định Xe Con -