Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18D-015.06 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-467.55 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-186.15 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-234.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-273.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-548.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-050.15 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 38A-693.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-248.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43A-950.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-438.59 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-041.55 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76C-178.65 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-357.28 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-366.25 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 85A-152.16 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85D-007.09 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 81C-294.96 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-400.85 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-422.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-042.09 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-120.38 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-752.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-033.36 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93D-008.15 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-520.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-531.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |