Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-566.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-023.24 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-629.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-779.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.96 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.55 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-272.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-004.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-941.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-941.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-959.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-083.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-093.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-175.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-215.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-220.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-295.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-304.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-333.44 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63B-036.28 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71C-137.56 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84B-021.08 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 66A-303.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66D-015.77 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |