Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-862.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-271.17 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-271.25 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-027.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-726.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.33 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-264.29 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-030.85 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-807.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-830.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-337.83 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-947.00 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.38 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-489.58 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.98 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-056.11 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-057.65 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-534.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-545.77 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-357.15 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18A-501.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-475.58 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-254.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |