Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-416.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-326.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-355.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-423.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-434.00 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-445.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-450.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-626.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23A-167.36 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23C-090.56 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23C-091.44 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 23C-092.59 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 24C-169.11 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 27D-007.36 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21B-013.98 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-007.29 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 21D-009.55 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20C-315.63 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-316.65 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-036.38 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14C-451.52 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-052.85 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-905.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-044.29 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-277.28 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-322.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-023.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 88B-023.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-334.98 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |