Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-342.11 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-033.29 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-439.08 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-444.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-469.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-484.19 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-496.33 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-550.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-348.85 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 18C-182.09 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-555.24 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-589.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-594.63 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-684.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-244.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 73C-196.58 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-149.26 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 92B-039.16 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76C-179.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77C-261.98 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-041.18 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79B-046.95 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-322.95 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82B-024.25 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81B-030.35 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81D-016.38 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-416.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |