Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-710.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 35A-439.89 | - | Ninh Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-248.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51L-465.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 70A-555.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-466.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 81A-410.89 | - | Gia Lai | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-450.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 19A-642.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 89A-472.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 47A-802.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 36K-169.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 51N-012.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 75A-399.91 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 61K-591.23 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 88A-789.82 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 68A-366.61 | - | Kiên Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 17A-499.97 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 75D-012.93 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | 09/12/2024 - 15:00 |
| 34A-959.76 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 88A-822.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-576.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-959.18 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-598.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 67C-188.84 | - | An Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 15:00 |
| 30L-898.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 86A-307.68 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 73A-352.25 | - | Quảng Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 23A-151.11 | - | Hà Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |
| 90A-270.86 | - | Hà Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 15:00 |