Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-421.00 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-121.15 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 93A-525.85 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.77 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-216.11 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-542.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-622.56 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-048.08 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60C-767.22 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-078.16 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-844.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-273.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-017.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-048.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-090.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-130.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-054.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-064.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-084.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-089.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-157.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-203.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-206.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-712.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62C-224.33 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 84C-124.77 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84B-019.65 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |