Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
26A-235.09 - Sơn La Xe Con -
26A-241.29 - Sơn La Xe Con -
26B-021.77 - Sơn La Xe Khách -
21A-227.65 - Yên Bái Xe Con -
28C-126.95 - Hòa Bình Xe Tải -
20A-886.36 - Thái Nguyên Xe Con -
14C-454.18 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-454.28 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-462.18 - Quảng Ninh Xe Tải -
19A-726.29 - Phú Thọ Xe Con -
19A-747.98 - Phú Thọ Xe Con -
19C-268.65 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-280.58 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-821.95 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99C-336.25 - Bắc Ninh Xe Tải -
99C-344.59 - Bắc Ninh Xe Tải -
34A-964.38 - Hải Dương Xe Con -
17A-506.96 - Thái Bình Xe Con -
17A-509.18 - Thái Bình Xe Con -
90C-160.58 - Hà Nam Xe Tải -
35A-470.18 - Ninh Bình Xe Con -
35B-022.83 - Ninh Bình Xe Khách -
36C-554.29 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-558.44 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-576.22 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-503.59 - Nghệ An Xe Con -
37C-574.95 - Nghệ An Xe Tải -
37C-582.63 - Nghệ An Xe Tải -
73A-372.98 - Quảng Bình Xe Con -
73A-376.36 - Quảng Bình Xe Con -