Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73B-020.59 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 43B-064.25 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92A-439.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-443.96 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76C-178.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77D-007.28 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-007.96 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-215.65 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-222.47 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85D-010.36 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-011.09 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81B-028.77 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81D-013.85 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-410.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-116.98 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 70B-034.15 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-636.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-022.56 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 61D-022.63 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-623.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-770.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-107.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-110.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-935.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-052.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-093.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-130.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-173.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |