Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-275.26 - Hà Nội Xe Con -
30M-331.29 - Hà Nội Xe Con -
30M-346.85 - Hà Nội Xe Con -
29K-348.77 - Hà Nội Xe Tải -
29K-427.38 - Hà Nội Xe Tải -
29K-434.16 - Hà Nội Xe Tải -
29K-434.77 - Hà Nội Xe Tải -
29K-441.00 - Hà Nội Xe Tải -
11A-136.85 - Cao Bằng Xe Con -
26A-242.08 - Sơn La Xe Con -
26C-164.29 - Sơn La Xe Tải -
20A-883.63 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-887.36 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-007.28 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-009.44 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-015.19 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-455.16 - Quảng Ninh Xe Tải -
14B-053.18 - Quảng Ninh Xe Khách -
98A-883.36 - Bắc Giang Xe Con -
98A-902.65 - Bắc Giang Xe Con -
98C-394.85 - Bắc Giang Xe Tải -
19C-263.95 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-267.56 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-796.44 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-807.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-824.96 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-865.35 - Bắc Ninh Xe Con -
99D-024.63 - Bắc Ninh Xe tải van -
34A-924.09 - Hải Dương Xe Con -
34A-930.95 - Hải Dương Xe Con -