Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-955.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-429.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.59 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-496.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-294.36 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36C-567.58 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-030.28 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-532.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-566.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-576.55 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-370.85 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-284.36 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74C-144.06 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74C-150.16 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-402.03 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-329.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-332.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-575.56 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-227.85 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85B-014.56 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-016.95 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85D-008.26 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 86A-331.95 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-009.26 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-468.38 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-017.36 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-845.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |