Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-256.16 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-751.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-390.33 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93B-025.33 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-526.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-048.15 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-696.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-784.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51N-044.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-075.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-085.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-128.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-061.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-074.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-086.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-119.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-154.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-210.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-251.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-267.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-302.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 84B-023.29 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64B-020.28 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 68C-183.15 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-520.58 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |