Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-866.19 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-874.75 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-886.08 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-934.83 - Hải Dương Xe Con -
34A-940.55 - Hải Dương Xe Con -
34A-949.26 - Hải Dương Xe Con -
15K-428.19 - Hải Phòng Xe Con -
15K-443.59 - Hải Phòng Xe Con -
15K-446.85 - Hải Phòng Xe Con -
15K-512.55 - Hải Phòng Xe Con -
89A-532.44 - Hưng Yên Xe Con -
89A-550.63 - Hưng Yên Xe Con -
89A-559.83 - Hưng Yên Xe Con -
18A-490.16 - Nam Định Xe Con -
18A-494.29 - Nam Định Xe Con -
18A-505.96 - Nam Định Xe Con -
18A-511.35 - Nam Định Xe Con -
35A-473.35 - Ninh Bình Xe Con -
35A-480.56 - Ninh Bình Xe Con -
35D-019.65 - Ninh Bình Xe tải van -
36K-263.22 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-265.11 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-485.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-487.44 - Nghệ An Xe Con -
37K-516.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-517.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-522.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-544.16 - Nghệ An Xe Con -
37K-548.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-561.83 - Nghệ An Xe Con -