Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-574.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-680.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-947.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-445.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-327.15 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.22 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-370.33 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77D-006.85 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79A-577.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-581.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-586.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-464.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-471.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-472.09 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-473.63 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-777.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93D-009.83 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 61K-519.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-520.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-593.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-685.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-697.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-849.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |